box calf

box calf

A fine pair of shoes is made from box calf leather.

Định nghĩa

Danh từ:
Da box (hoặc da thuộc crôm): Một loại da mềm, mịn, được thuộc bằng muối crôm, thường bề mặt bóng hoặc vân nổi, thường được dùng để làm giày dép, , hoặc đồ da cao cấp.

dụ sử dụng
  • (Đôi giày này được làm từ da box chất lượng cao.)
  • (Người thợ thủ công ưa chuộng da box độ bền bề mặt mịn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Box calf leather": Cụm từ mô tả chi tiết hơn về loại da này, thường dùng trong ngành thời trang sản xuất đồ da.
    • Luxury handbags are often lined with box calf leather.
      (Túi xách cao cấp thường được lót bằng da box.)
  • "Chromed box calf": Nhấn mạnh quy trình thuộc da bằng crôm, tạo nên đặc tính mềm mại chống thấm nước.
    • The chromed box calf used in this wallet resists stains and wear.
      (Da box thuộc crôm dùng trong chiếc này chống vết bẩn mài mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Calfskin (danh từ): Da nói chung, không chỉ riêng loại da thuộc crôm.
    • Calfskin is softer than cowhide. (Da mềm hơn da .)
  • Box leather (danh từ): Một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ da hoặc da cừu thuộc crôm với bề mặt nhẵn.
Từ đồng nghĩa
  • Chromed calfskin: Da thuộc crôm, nhấn mạnh quy trình sản xuất.
  • Box-calf leather: Cách viết dấu gạch nối, thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "box calf", đây danh từ chỉ chất liệu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "box calf".)

Từ chứa "box calf"